Hotline: 02083.902.903 | contact@tnue.edu.vn

Ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào các ngành đào tạo trình độ đại học chính quy của Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên năm 2026

08/07/2026 10:24 NV 3 lượt xem
Ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào các ngành đào tạo trình độ đại học chính quy của Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên năm 2026
Ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào các ngành đào tạo trình độ đại học chính quy của Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên năm 2026

Ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào từ điểm thi tốt nghiệp trung học phổ thông để tuyển sinh các ngành đào tạo trình độ đại học chính quy của Trường Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên năm 2026, cụ thể như sau:

TT

Ngành đào tạo

Mã ngành

Tổ hợp xét tuyển

Ngưỡng ĐBCLĐV

Chỉ tiêu

1

Giáo dục Mầm non

7140201

D01 (Gốc); C03; C14; X01

20,00

160

2

Giáo dục Tiểu học

7140202

D01 (Gốc); C01; C03

20,50

570

3

Giáo dục Công dân

7140204

X74 (Gốc); C14; C19; C20; X01; X70

20,00

52

4

Giáo dục Chính trị

7140205

X74 (Gốc); C14; C19; C20; X01; X70

20,00

20

5

Giáo dục Thể chất

7140206

T00; T01 (Gốc); T03; T08

19,00

132

6

Sư phạm Toán học

7140209

A00 (Gốc); A01; D01

21,00

182

7

Sư phạm Tin học

7140210

A00 (Gốc); A01; D01; X06

20,00

130

8

Sư phạm Vật lý

7140211

A00 (Gốc); A01; C01

21,00

74

9

Sư phạm Hoá học

7140212

A00 (Gốc); B00; C02

21,00

86

10

Sư phạm Sinh học

7140213

B00 (Gốc); B03; B08

20,00

40

11

Sư phạm Ngữ văn

7140217

C00 (Gốc); D01

22,50

170

12

Sư phạm Lịch sử

7140218

C00 (Gốc); C19; X70

22,50

99

13

Sư phạm Địa lý

7140219

C00 (Gốc); C20; X74

22,50

116

14

Sư phạm Tiếng Anh

7140231

D01 (Gốc); D15

20,00

146

15

Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247

B00 (Gốc); A00

20,00

102

16

Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249

C00 (Gốc); C20; X74

22,00

110

17

Giáo dục học

7140101

C00 (Gốc); C19; C20; X70; X74

18,00

60

18

Tâm lý học giáo dục

7310403

C00 (Gốc); C19; C20; X70; X74

18,00

60

19

Sư phạm Âm nhạc

7140221

N01 (Gốc)

19,00

80

20

Sinh học ứng dụng

7420203

B00 (Gốc); B03; B08

17,00

50

21

Huấn luyện thể thao

7810302

T11 (Gốc); T12

18,00

50

22

Ngôn Ngữ Anh

7220201

D01 (Gốc); D15

18,00

50

Xem Chi tiết tại ĐÂY


Chia sẻ:

Bình luận 0