BẢNG ĐIỂM CHUẨN NĂM 2026
22
Tổng ngành
27.13
Cao nhất
24.60
Trung bình
| STT | Ngành xét tuyển & Mã ngành | Tổ hợp gốc | Điểm trúng tuyển |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sư phạm Toán học Mã: 7140209
|
A00 | 27.13 |
| 2 |
Sư phạm Lịch sử Mã: 7140218
|
C00 | 26.79 |
| 3 |
Sư phạm Vật lý Mã: 7140211
|
A00 | 26.73 |
| 4 |
Sư phạm Ngữ văn Mã: 7140217
|
C00 | 26.63 |
| 5 |
Sư phạm Địa lý Mã: 7140219
|
C00 | 26.63 |
| 6 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý Mã: 7140249
|
C00 | 26.33 |
| 7 |
Sư phạm Hoá học Mã: 7140212 Tiêu chí phụ: Điểm cộng = 0 & Điểm Hoá ≥ 9.00
|
A00 | 26.13 |
| 8 |
Sư phạm Tiếng Anh Mã: 7140231 Tiêu chí phụ: Điểm cộng = 0 & Điểm Tiếng Anh ≥ 8.00
|
D01 | 25.80 |
| 9 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên Mã: 7140247
|
B00 | 25.13 |
| 10 |
Giáo dục Tiểu học Mã: 7140202
|
D01 | 24.95 |
| 11 |
Sư phạm Sinh học Mã: 7140213
|
B00 | 24.85 |
| 12 |
Giáo dục Thể chất Mã: 7140206
|
T01 | 24.79 |
| 13 |
Sư phạm Tin học Mã: 7140210 Tiêu chí phụ: Điểm cộng = 0 & Điểm Toán ≥ 8.25
|
A00 | 24.69 |
| 14 |
Giáo dục Chính trị Mã: 7140205
|
X74 | 24.63 |
| 15 |
Sư phạm Âm nhạc Mã: 7140221
|
N01 | 24.40 |
| 16 |
Giáo dục Mầm non Mã: 7140201
|
D01 | 24.33 |
| 17 |
Giáo dục Công dân Mã: 7140204
|
X74 | 24.22 |
| 18 |
Huấn luyện thể thao Mã: 7810302
|
T11 | 25.47 |
| 19 |
Giáo dục học Mã: 7140101
|
C00 | 24.58 |
| 20 |
Tâm lý học giáo dục Mã: 7310403
|
C00 | 24.23 |
| 21 |
Ngôn ngữ Anh Mã: 7220201
|
D01 | 22.88 |
| 22 |
Sinh học ứng dụng Mã: 7420203
|
B00 | 17.35 |
Không tìm thấy ngành xét tuyển phù hợp với từ khóa.